Mahatma Gandhi: Nhà lãnh đạo tinh thần bất bạo động và độc lập dân tộc Ấn Độ
Khám phá triết lý phản kháng bất bạo động (Satyagraha) của Mahatma Gandhi và tìm hiểu cách người cha lập quốc của Ấn Độ sử dụng sức mạnh tinh thần để lãnh đạo đất nước của mình giành độc lập. Bài kiểm tra 8 giá trị giá trị chính trị cho phép bạn so sánh niềm tin chính trị của mình với các nguyên tắc cốt lõi của Chủ nghĩa Gandhi.
Mohandas Karamchand Gandhi (2/10/1869 - 30/1/1948) là một trong những nhà lãnh đạo chủ chốt của phong trào giải phóng dân tộc Ấn Độ và là linh hồn của Đại hội Dân tộc Ấn Độ. Với triết lý độc đáo “phản kháng bất bạo động” – “Satyagraha” (sự thật), ông đã lãnh đạo thành công phong trào Ấn Độ thoát khỏi ách thống trị của thực dân Anh. Do có ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội loài người và phong trào quốc tế vì sự thay đổi hòa bình, ông được các thế hệ sau tôn kính là "Mahatma". Từ này xuất phát từ tiếng Phạn và có nghĩa là "tâm hồn vĩ đại" hay "người đáng kính".
Gandhi được coi là Cha của Dân tộc ở Ấn Độ thời hậu thuộc địa. Sinh nhật của ông, ngày 2 tháng 10, được gọi là "Gandhi Jayanti" ở Ấn Độ và được kỷ niệm trên toàn cầu là "Ngày Quốc tế Bất bạo động".
_Bạn muốn biết phong cách ra quyết định của bạn giống với nhà lãnh đạo lịch sử nào nhất? Hãy thử Bài kiểm tra phong cách ra quyết định của nhà lãnh đạo chính trị để xem bạn có đặc điểm lãnh đạo giống Gandhi không. _
Cuộc sống ban đầu và những suy nghĩ mới chớm nở của Mahatma Gandhi
Gandhi sinh ngày 2 tháng 10 năm 1869 tại Porbandar trên Bán đảo Kathiawar ở phía Tây Ấn Độ thuộc Anh, nơi từng là một bang nhỏ trong khu hành chính Kathiawar. Anh sinh ra trong một gia đình Hindu thuộc đẳng cấp Modh Bania (một nhánh của Vaishyas, thường làm nông nghiệp hoặc kinh doanh) ở Gujarat.
Cha của Gandhi, Karamchand Gandhi (1822–1885), từng là thủ tướng (dewan) của Porbandar và Rajkot. Mẹ của ông, Putlibai (1844–1891) xuất thân từ một gia đình Hindu Pranami Vaishnava và là một phụ nữ rất ngoan đạo. Gandhi chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mẹ mình. Anh ấy đã học những đức tính như đạo đức và sự thật ngay từ khi còn nhỏ, đồng thời phát triển tính cách trung thành với cha mẹ, tuân thủ bổn phận và ghét sự dối trá.
Vào tháng 5 năm 1883, Gandhi, khi đó mới 13 tuổi, đã kết hôn với Kasturbai Gokuldas Kapadia, 14 tuổi (biệt danh là "Kasturbai" hay "Ba") theo phong tục địa phương. Vài năm sau cuộc hôn nhân của họ, cha của Gandhi qua đời vào cuối năm 1885.
Tháng 9 năm 1888, Gandhi 19 tuổi tới London, Anh, học luật tại Inner Temple, quyết tâm trở thành luật sư. Trong ba năm ở London, ông gia nhập Hiệp hội Ăn chay Luân Đôn (LVS) và gặp các thành viên của Hiệp hội Thần học, những người đã khuyến khích Gandhi đọc Bhagavad Gita. Trong thời gian này, Gandhi cũng nghiên cứu Kinh thánh, kinh Koran, các tác phẩm của Henry David Thoreau và các tác phẩm như Vương quốc của Chúa ở bên trong bạn của Leo Tolstoy và Unto This Last của John Ruskin. Những hoạt động nghiên cứu này đã giúp ông hiểu được những lời dạy thiết yếu của các tôn giáo khác nhau và hình thành quan điểm riêng của mình rằng các tôn giáo khác nhau đều có tinh thần nội tâm nhất quán và những nguyên tắc “nhân đạo” chung.
Vào tháng 6 năm 1891, Gandhi đủ tiêu chuẩn trở thành luật sư và trở về Ấn Độ, nhưng việc hành nghề luật của ông ở quê nhà và Bombay không suôn sẻ.
Phong trào Dân quyền và Sự hình thành Satyagraha ở Nam Phi
Tháng 4 năm 1893, Gandhi 23 tuổi được một công ty Hồi giáo mời đến Thuộc địa Natal ở Nam Phi thuộc Anh để giải quyết các tranh chấp pháp lý. Ban đầu anh dự định chỉ ở lại một năm.
Khi đến Nam Phi, Gandhi đã trải qua sự phân biệt chủng tộc dựa trên màu da và nguồn gốc của mình, bao gồm cả việc bị đuổi khỏi toa hạng nhất và bị yêu cầu cởi khăn xếp tại tòa án Durban. Những trải nghiệm này khiến ông đặt câu hỏi về vị trí của người da đỏ trong Đế quốc Anh. Anh quyết định đấu tranh để bảo vệ quyền lợi của mình.
Gandhi sống ở Nam Phi trong 21 năm, trong thời gian đó ông đã phát triển quan điểm chính trị, đạo đức và phương pháp chính trị của mình. Ở đó, lần đầu tiên ông thực hành khái niệm phản kháng bất bạo động.
Năm 1894, Gandhi kéo dài thời gian lưu trú ở Nam Phi và thành lập Đại hội người da đỏ Natal để phản đối dự luật mới nhằm tước quyền bầu cử của người da đỏ. Thông qua tổ chức này, ông đã định hình cộng đồng người Ấn Độ ở Nam Phi thành một lực lượng chính trị thống nhất.
Khi ở Nam Phi, triết lý cốt lõi của Gandhi về Satyagraha bắt đầu hình thành. Gandhi lần đầu tiên áp dụng phương pháp vẫn đang phát triển này vào năm 1906 tại một cuộc biểu tình phản đối lớn ở Johannesburg. Satyagraha có nguồn gốc từ tiếng Phạn và có nghĩa là "tùy thuộc vào sự thật" hoặc "tuân theo sự thật". Nó nhấn mạnh sự thống nhất của tình yêu và sự thật. Nó là vũ khí của kẻ mạnh và chủ trương rằng người ta thà hy sinh bản thân mình hơn là gây ra bạo lực cho kẻ thù.
Năm 1910, Gandhi và Hermann Kallenbach thành lập Trang trại Tolstoy, một cộng đồng lý tưởng gần Johannesburg. Nó trở thành một trong những căn cứ của "Phong trào Satyagraha".
Mặc dù Gandhi tập trung vào cuộc đấu tranh dân quyền của người Ấn Độ ở Nam Phi, nhưng ông cũng vấp phải sự chỉ trích vì những bình luận ban đầu của ông phân biệt người Ấn Độ với người châu Phi. Tuy nhiên, nghiên cứu về cuộc đời ông cho thấy những quan điểm sau này của ông không ngừng phát triển. Cuối cùng, những nỗ lực chống phân biệt chủng tộc của ông ở Châu Phi đã giành được sự ngưỡng mộ của các thế hệ sau này, chẳng hạn như người đoạt giải Nobel Hòa bình Nelson Mandela.
Phong trào phản kháng bất bạo động do Gandhi lãnh đạo ở Nam Phi đạt đến đỉnh điểm vào năm 1913, khi ông dẫn đầu hơn 2.000 thợ mỏ Ấn Độ và gia đình họ “diễu hành hòa bình” vào Transvaal để yêu cầu bãi bỏ luật phân biệt đối xử. Mặc dù Gandhi bị bắt nhiều lần nhưng phong trào cuối cùng đã buộc chính phủ Nam Phi phải nhượng bộ, bãi bỏ thuế bầu cử và công nhận tính hợp pháp của hôn nhân tôn giáo ở Ấn Độ.
Lãnh đạo Phong trào Độc lập Dân tộc Ấn Độ (Cuộc đấu tranh cho Swaraj)
Vào ngày 9 tháng 1 năm 1915, Gandhi 45 tuổi trở lại Ấn Độ theo lời mời của Gopal Krishna Gokhale. Ông nhanh chóng hòa mình vào đời sống chính trị Ấn Độ và nắm quyền lãnh đạo Đại hội toàn quốc (Quốc hội) Ấn Độ.
Sự khởi đầu của các phong trào phản kháng và bất hợp tác ở địa phương
Gandhi đã đạt được những thành tựu lớn đầu tiên ở Ấn Độ trong phong trào Champaran năm 1917 và phong trào Kheda năm 1918. Ông đã tổ chức nông dân, chủ trang trại và người lao động thành thị để phản đối sự phân biệt đối xử và thuế đất quá cao.
Trong Thế chiến thứ nhất, Gandhi ủng hộ nỗ lực chiến tranh của Anh để đổi lấy Swaraj (tự trị) ở Ấn Độ thời hậu chiến. Tuy nhiên, những cải cách do người Anh đưa ra không đáp ứng được yêu cầu của Swaraj, điều này làm lung lay niềm tin của Gandhi khi hợp tác với người Anh.
Năm 1919, Anh thông qua Đạo luật Rowlatt, cho phép chính phủ coi những người tham gia bất tuân dân sự là tội phạm và bắt họ bị giam giữ phòng ngừa vô thời hạn mà không cần xem xét lại của tòa án. Gandhi tuyên bố sẽ thực hiện bất tuân dân sự (civil disobedience) để “bám sát sự thật”.
Vụ thảm sát Jallianwala Bagh ở Amritsar cùng năm khiến hàng trăm thường dân không có vũ khí bị quân Anh bắn chết. Sự việc này và phản ứng của Anh đã thuyết phục Gandhi rằng Ấn Độ sẽ không bao giờ có được một thỏa thuận công bằng dưới sự cai trị của Anh, đồng thời khiến ông chuyển sự chú ý sang đấu tranh cho "quyền tự trị" và độc lập chính trị của Ấn Độ.
Trong thời kỳ này, Gandhi cũng ủng hộ Phong trào Khilafat để giành được sự hợp tác của cộng đồng Hồi giáo trong cuộc chiến chống chủ nghĩa đế quốc Anh.
"Phong trào Satyagraha" và "Phong trào Khadi"
Năm 1920, Gandhi chính thức đề xuất thái độ “bất hợp tác” với người Anh và thay đổi chiến lược đấu tranh từ “phong trào phản kháng bất bạo động” sang “phong trào bất hợp tác bất bạo động”.
Năm 1921, khi Gandhi trở thành lãnh đạo Đảng Quốc đại, ông đã mở rộng cương lĩnh bất hợp tác bao gồm chính sách "swadeshi" - tẩy chay hàng hóa nước ngoài, đặc biệt là hàng hóa Anh. Ông chủ trương rằng tất cả người Ấn Độ đều mặc vải dệt ở nhà (khadi) dệt trên khung cửi như một dấu hiệu nhận biết người nghèo ở nông thôn Ấn Độ và ủng hộ phong trào độc lập. Ngoài ra, ông còn kêu gọi người dân tẩy chay các thể chế của Anh và từ chức khỏi các chức vụ trong chính phủ, nhằm làm tê liệt chính phủ Ấn Độ thuộc Anh về mặt kinh tế, chính trị và hành chính.
Năm 1922, Gandhi quyết định chấm dứt phong trào bất hợp tác trên toàn quốc do lo ngại bạo lực leo thang trong vụ Chauri Chaura, làm dấy lên sự bất mãn mạnh mẽ trong và ngoài đảng Quốc đại. Sau đó, Gandhi bị chính quyền thuộc địa bắt giữ và bị kết án sáu năm tù vì tội xúi giục nổi loạn. Ông đã viết cuốn tự truyện "Câu chuyện về những thử nghiệm của tôi với sự thật" khi ở trong tù.
Tháng Ba Muối và Phong trào Bất tuân Dân sự
Vào tháng 3 năm 1930, Gandhi phát động Tháng Ba Muối, một phong trào Satyagraha mới chống lại thuế muối của Anh. Ông tố cáo sự cai trị của người Anh là một "lời nguyền".
Từ ngày 12 tháng 3 đến ngày 6 tháng 4 năm 1930, Gandhi dẫn 78 tình nguyện viên đi bộ dài 388 km từ Ahmedabad đến Dandi ở Gujarat, tự mình làm muối đã vi phạm trắng trợn luật độc quyền muối của Anh. Hàng nghìn người Ấn Độ tham gia cùng ông. Phong trào đã huy động mọi thành phần trong xã hội Ấn Độ và đặc biệt thu hút hàng nghìn phụ nữ.
Bất chấp việc Gandhi bị bắt và chính quyền Anh đàn áp bạo lực các cuộc biểu tình sau đó, phong trào này vẫn là một trong những phong trào thành công nhất và làm rung chuyển sự cai trị của Anh ở Ấn Độ.
Sau đó, Gandhi ký Hiệp ước Gandhi-Irwin với Lord Irwin, Toàn quyền Ấn Độ. Theo thỏa thuận, phong trào bất tuân dân sự bị đình chỉ và tất cả tù nhân chính trị đều được thả. Là đại diện duy nhất của Quốc hội Ấn Độ, Gandhi được mời tới London để tham dự Hội nghị Bàn tròn.
phong trào bỏ Ấn Độ
Sau khi Thế chiến thứ hai bùng nổ, Gandhi phản đối việc Ấn Độ tham gia vào nỗ lực chiến tranh của Anh. Ông tin rằng Ấn Độ không nên tham gia vào một cuộc chiến được tuyên bố là đấu tranh cho các quyền tự do dân chủ trong khi bị tước đoạt tự do.
Năm 1942, Gandhi có bài phát biểu nổi tiếng “Rời Ấn Độ”, yêu cầu Anh rút khỏi Ấn Độ ngay lập tức. Ông kêu gọi người dân Ấn Độ "ngưng hợp tác với chính quyền đế quốc" và kêu gọi họ "làm hay chết " (karo ya maro) để đấu tranh cho quyền lợi và tự do của mình.
Chính phủ Anh nhanh chóng bắt giữ Gandhi và tất cả các lãnh đạo lớn của Đảng Quốc đại. Gandhi bị giam hai năm tại Cung điện Aga Khan ở Pune. Trong thời gian này, vợ ông là Kasturba qua đời năm 1944.
Chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo và bi kịch chia cắt Ấn Độ và Pakistan
Gandhi luôn ủng hộ việc thành lập một Ấn Độ độc lập dựa trên chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo. Ông cố gắng biến Đảng Quốc đại thành một tổ chức lớn đoàn kết mọi tầng lớp bao gồm cả người theo đạo Hindu, người theo đạo Hồi, đạo Sikh và người Dalit.
Tuy nhiên, vào đầu những năm 1940, chủ nghĩa dân tộc Hồi giáo đã thách thức tầm nhìn của Gandhi và yêu cầu một quê hương Hồi giáo độc lập ở Ấn Độ thuộc Anh. Trong khi người lãnh đạo Quốc hội bị cầm tù, Liên đoàn Hồi giáo ngày càng lớn mạnh.
Gandhi phản đối mạnh mẽ việc phân chia Ấn Độ theo đường lối tôn giáo. Ông đã trao đổi thư từ và gặp gỡ nhiều lần với Muhammad Ali Jinnah, nhưng Jinnah từ chối đề xuất của Gandhi về một Ấn Độ thống nhất, đa dạng về tôn giáo cùng tồn tại.
Năm 1946, Jinnah kêu gọi Ngày hành động trực tiếp nhằm thúc đẩy sự phân chia, dẫn đến bạo lực tôn giáo quy mô lớn ở Calcutta.
Vào tháng 8 năm 1947, Anh cuối cùng đã trao độc lập, nhưng Đế quốc Ấn Độ thuộc Anh đã bị chia cắt thành Ấn Độ có đa số người theo đạo Hindu và Pakistan có đa số theo đạo Hồi. Bạo lực tôn giáo quy mô lớn bùng phát xung quanh Phân vùng, giết chết hàng trăm nghìn người và buộc 10 đến 12 triệu người phải di tản.
Gandhi không tham gia vào các lễ kỷ niệm Độc lập chính thức. Ông đã đi đến các khu vực bị ảnh hưởng, sử dụng các cuộc tuyệt thực và biểu tình để kêu gọi chấm dứt xung đột giáo phái và gây áp lực buộc chính phủ giải quyết tranh chấp phân chia tài sản với Pakistan.
Vụ ám sát Mahatma Gandhi và di sản lâu dài của bất bạo động
Vào ngày 30 tháng 1 năm 1948, khi Gandhi 78 tuổi, ông bị Nathuram Godse, người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan theo đạo Hindu, bắn ba phát vào ngực ở cự ly gần trên đường đi tham dự một buổi cầu nguyện liên tôn tại Birla House ở New Delhi. Thật không may, anh ấy đã chết. Godse sau đó tuyên bố rằng anh ta đã ám sát Gandhi vì anh ta tin rằng Gandhi quá kiên quyết trong việc bảo vệ người Hồi giáo Ấn Độ và những người thân Pakistan.
Sau khi Gandhi bị ám sát, cả nước Ấn Độ thương tiếc. Thủ tướng khi đó là Jawaharlal Nehru đã có bài phát biểu trên đài phát thanh rằng: " Ánh sáng trong cuộc sống của chúng tôi đã biến mất, và cả đất nước chìm trong bóng tối ". Hơn một triệu người đã tham dự lễ tang của Gandhi. Gandhi được hỏa táng theo truyền thống của đạo Hindu.
Niềm tin và Thực hành Cốt lõi: Sự thật, Bất bạo động và Tự kiềm chế
Triết lý của Gandhi không chỉ là kim chỉ nam cho phong trào độc lập dân tộc Ấn Độ mà còn là một học thuyết hoàn chỉnh dựa trên đạo đức đạo đức và sức mạnh tinh thần, thường được gọi là chủ nghĩa Gandhi.
1. Sự thật (Satya) và sự kiên trì trong sự thật (Satyagraha): Gandhi đã cống hiến cả cuộc đời mình để khám phá và theo đuổi sự thật (Satya). Ông tin rằng "Chúa là sự thật", sau này được sửa lại thành "Sự thật là Chúa". Ông đặt tên cho phong trào chính trị là Satyagraha, có nghĩa là "phụ thuộc hoặc tuân theo sự thật". Về cốt lõi, Satyagraha là "sức mạnh linh hồn" hay "sức mạnh thầm lặng" bác bỏ việc sử dụng bạo lực và tìm cách biến đổi hoặc "thanh lọc" kẻ áp bức thông qua đau khổ, sự hy sinh bản thân và bất hợp tác, để "tình yêu chiến thắng hận thù." Ông nhấn mạnh rằng nếu chúng ta muốn nuôi dưỡng tinh thần dân chủ thực sự thì không thể dung thứ cho sự bất đồng chính kiến.
2. Bất bạo động (Ahimsa): Mặc dù khái niệm bất bạo động (Ahimsa) đã có lịch sử lâu đời trong tư tưởng tôn giáo Ấn Độ (như Ấn Độ giáo, Kỳ Na giáo và Phật giáo), Gandhi là người đầu tiên áp dụng nó trên quy mô lớn trong lĩnh vực chính trị. Ahimsa là nền tảng triết lý của Gandhi, ông tin rằng phương tiện duy nhất để đạt được sự thật là bất bạo động, bởi vì tình yêu là bản chất của con người và nguyên tắc của sự thật là nguyên tắc của tình yêu. Tuy nhiên, Gandhi cũng tuyên bố rằng ông tin rằng bất bạo động "vô cùng vượt trội so với bạo lực" nhưng ông thà Ấn Độ sử dụng vũ lực để bảo vệ danh dự của mình còn hơn là hèn nhát trở thành hoặc bất lực trước sự sỉ nhục của chính mình .
3. Thực hành tâm linh và đạo đức (Brahmacharya): Việc thực hành tâm linh của Gandhi dựa trên năm lời thề lớn của triết lý yoga Ấn Độ giáo: sự thật (Satya), bất bạo động (Ahimsa), kiêng khem (Brahmacharya (độc thân)), không trộm cắp (Asteya) và không dính mắc (Aparigraha). Brahmacharya, đối với Gandhi, có nghĩa là kiêng quan hệ tình dục và kiêng ăn. Anh tin rằng tình dục không phù hợp với mục tiêu đạo đức của anh. Để kiểm tra và chứng minh cam kết kiêng khem của mình, anh ta đã tiến hành một loạt thí nghiệm gây tranh cãi sau cái chết của vợ, bao gồm cả việc ngủ với phụ nữ trẻ. Mặc dù các thí nghiệm bị chỉ trích rộng rãi bởi các thành viên trong gia đình và các chính trị gia, Gandhi tin rằng chúng là những gì ông cần để đạt được trạng thái "khổ hạnh".
4. Tư tưởng kinh tế, xã hội: Phong trào cải cách xã hội của Gandhi nhằm xóa bỏ vết nhơ của Ấn Độ giáo - “tiện dân”. Ông trìu mến gọi những người thuộc tầng lớp tiện dân là "Harijan", có nghĩa là "con trai của Chúa" và vận động cải thiện điều kiện sống của họ. Về mặt kinh tế, Gandhi chủ trương phong trào xây dựng nông thôn (kinh tế do làng xã thống trị), ca ngợi các phương pháp lao động chân tay truyền thống ở nông thôn và phê phán mạnh mẽ việc sản xuất máy móc quy mô lớn là nguồn gốc của sự bóc lột và hủy hoại tinh thần con người. Những ý tưởng kinh tế của ông được phản ánh trong bản dịch và diễn giải tác phẩm Unto This Last của John Ruskin.
Đóng góp văn học và tác phẩm
Gandhi là một nhà văn sung mãn. Lối viết của anh ngắn gọn, chính xác, rõ ràng và cố gắng diễn đạt tự nhiên. Một trong những ấn phẩm đầu tiên của ông là Hind Swaraj hay Nội quy gia đình của người da đỏ, xuất bản ở Gujarati năm 1909, được coi là "bản thiết kế trí tuệ" của phong trào độc lập của Ấn Độ. Cuốn tự truyện của ông, Câu chuyện về những thử nghiệm của tôi với sự thật, ghi lại chi tiết sự phát triển tư tưởng và kinh nghiệm sống của ông. Ngoài ra, ông còn biên tập một số tờ báo và tạp chí định kỳ, bao gồm Indian Opinion, Young India và Navajivan. Chính phủ Ấn Độ đã xuất bản “Tuyển tập các tác phẩm của Mahatma Gandhi” vào những năm 1960, tổng cộng khoảng 100 tập và khoảng 50.000 trang.
Tình trạng lịch sử và ảnh hưởng toàn cầu (Di sản toàn cầu của Gandhi)
Gandhi được nhiều người coi là nhân vật vĩ đại nhất đã lãnh đạo thành công nền độc lập của Ấn Độ khỏi ách thống trị của Anh.
di sản chính trị và văn hóa
- Người cha của dân tộc: Người Ấn Độ thường tin rằng Gandhi là "Người cha của dân tộc". Tiêu đề này có thể bắt nguồn từ năm 1944, khi Subhash Chandra Bose gọi cho Gandhi trong một bài phát biểu trên đài phát thanh.
- Biểu tượng toàn cầu: Năm 1999, Gandhi được Asiaweek vinh danh là "Nhân vật châu Á của thế kỷ"; trong một cuộc thăm dò của BBC năm 2000, ông được chọn là "Người vĩ đại nhất của thiên niên kỷ".
- Tưởng niệm và Tôn vinh: Vô số đường phố, đường và quận được đặt theo tên của Gandhi trên khắp Ấn Độ. Chân dung của Gandhi xuất hiện trên tất cả các loại tiền giấy được phát hành ở Ấn Độ. Raj Ghat ở New Delhi, nơi ông được hỏa táng, là một bệ đá cẩm thạch màu đen. Birla House, nơi Gandhi bị ám sát, hiện là Gandhi Smriti.
Nguồn cảm hứng cho tư tưởng chính trị thế giới
Gandhi có ảnh hưởng sâu sắc đến các phong trào dân quyền và tự do trên khắp thế giới.
- Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ: Các nhà lãnh đạo phong trào dân quyền Hoa Kỳ, bao gồm Martin Luther King Jr., James Lawson và James Bevel, đã dựa trên lý thuyết bất bạo động từ các tác phẩm của Gandhi. Martin Luther King từng nói: “Chúa Kitô cho chúng ta mục tiêu và Mahatma Gandhi cho chúng ta chiến thuật”.
- Nam Phi và Mandela: Nhà hoạt động chống phân biệt chủng tộc và cựu tổng thống Nam Phi Nelson Mandela được truyền cảm hứng từ triết lý phản kháng bất bạo động của Gandhi. Các học giả tin rằng Mandela đã "hoàn thành những gì Gandhi đã bắt đầu" theo một nghĩa nào đó.
- Đánh giá của Albert Einstein: Nhà vật lý Einstein ca ngợi Gandhi là “tấm gương cho thế hệ tương lai noi theo”. Ông tin rằng những thành tựu trong cuộc đời của Gandhi là "độc nhất vô nhị trong lịch sử chính trị" và ông đã phát minh ra một cách giải phóng các quốc gia bị áp bức "mới và nhân đạo". Einstein còn nói: " Có thể thế hệ tương lai sẽ khó tin rằng một người như vậy thực sự tồn tại trên thế giới ".
Những ý tưởng của Gandhi vẫn còn phù hợp trong thời hiện đại, đặc biệt khi quan điểm của ông về công nghệ và kinh tế đã thu hút được sự chú ý mới trong các lĩnh vực triết học môi trường và triết lý công nghệ.
Tranh cãi và chỉ trích
Bất chấp địa vị được quý trọng của Gandhi ở Ấn Độ và trên thế giới, cuộc đời và phương pháp của ông vẫn là đối tượng bị chỉ trích và tranh cãi.
Chính khách người Anh Winston Churchill là người chỉ trích mạnh mẽ các kế hoạch dài hạn của Gandhi. Churchill liên tục chế nhạo Gandhi là một "luật sư mị dân", người ăn mặc như "một nhân vật khổ hạnh thường thấy ở người phương Đông" và gọi ông là "Hindu Mussolini".
Lãnh đạo Dalit Bhimrao Ramji Ambedkar đã nhiều lần chỉ trích Gandhi. Ông tin rằng những ý tưởng của Gandhi còn thô sơ và bị ảnh hưởng sai lầm bởi Tolstoy và Ruskin, đồng thời bác bỏ một số quan điểm của Gandhi. Ambedkar từng chỉ ra trong một cuộc phỏng vấn với một phóng viên châu Âu rằng Gandhi đã nói về một Ấn Độ bình đẳng trước người phương Tây, nhưng trên các phương tiện truyền thông Hindu, ông lại nói về việc Ấn Độ không thể tách rời khỏi hệ thống đẳng cấp.
Hơn nữa, những thử nghiệm của Gandhi về việc kiêng khem, đặc biệt là việc ông thử nghiệm việc ngủ với phụ nữ trẻ, đã gây ra nhiều tranh cãi và chỉ trích về mặt đạo đức cả trong suốt cuộc đời và sau khi ông qua đời.
Mối liên hệ giữa tư tưởng Gandhi và hệ tư tưởng chính trị
Chủ nghĩa Gandhi, với tư cách là một học thuyết chính trị độc đáo với cốt lõi là sự thật và bất bạo động, đã ảnh hưởng sâu sắc đến đường hướng chính trị của Đảng Quốc đại Ấn Độ.
Nếu bạn quan tâm đến những nhân vật chính trị phức tạp và đa chiều như Gandhi và hệ tư tưởng mà họ đại diện, hãy thử phân tích chuyên sâu. Ý tưởng của Gandhi kết hợp tâm linh, cải cách xã hội và chiến lược chính trị, thoát khỏi định nghĩa truyền thống về phổ chính trị.
Đối với những người dùng muốn biết khuynh hướng chính trị của họ, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng bài kiểm tra giá trị chính trị 8values . Thông qua bài kiểm tra, bạn có thể so sánh xu hướng của mình với các khái niệm về chủ nghĩa hòa bình, bất bạo động, công bằng xã hội, v.v. có trong chủ nghĩa Gandhi, để hiểu rõ hơn về cách các hệ tư tưởng 8 giá trị-tất cả kết quả phức tạp này phát triển thành các hành động chính trị cụ thể trong lịch sử.
“Swaraj” (Swaraj) được Gandhi chủ trương không chỉ là sự độc lập về chính trị mà còn là sự tự chủ, hoàn thiện đạo đức của cá nhân và cộng đồng, phản ánh chiều sâu tư tưởng của ông và những yêu cầu đạo đức phi thường. Cuộc đời của ông là một chuỗi “thí nghiệm” về đạo đức, chân lý, bất bạo động và thực tiễn chính trị vẫn truyền cảm hứng cho các nhà cải cách xã hội trên khắp thế giới. Để biết thêm nội dung thú vị, vui lòng tiếp tục duyệt blog chính thức của chúng tôi.
Đọc mở rộng : Nếu bạn bị thu hút bởi phong cách lãnh đạo của Gandhi và muốn khám phá xu hướng ra quyết định chính trị của riêng mình, vui lòng đến Trung tâm Kiểm tra Chính trị để trải nghiệm bài kiểm tra phong cách ra quyết định của các nhà lãnh đạo chính trị . Thông qua 48 câu hỏi chuyên môn, bạn sẽ phân tích các đặc điểm lãnh đạo của mình từ sáu khía cạnh như phong cách ra quyết định, quan điểm về quyền lực và các khái niệm kinh tế để xem liệu bạn giống Stalin, Churchill, Roosevelt hay các nhà lãnh đạo lịch sử khác nhất.

