Winston Churchill: Thủ tướng trong Thế chiến thứ hai, Người khổng lồ văn học và Chính khách của thế kỷ

Winston Churchill là một trong những nhà lãnh đạo chính trị vĩ đại nhất của Anh trong thế kỷ 20. Ông từng giữ chức Thủ tướng Anh hai lần và lãnh đạo nhân dân Anh giành chiến thắng trước Đức trong Thế chiến thứ hai. Bài viết này sẽ trình bày chi tiết về quỹ đạo cuộc đời của chính trị gia, nhà sử học huyền thoại và người đoạt giải Nobel về văn học này cũng như tác động sâu sắc của ông đến bối cảnh toàn cầu.

Winston Churchill: Thủ tướng trong Thế chiến thứ hai, Người khổng lồ văn học và Chính khách của thế kỷ

Winston Leonard Spencer Churchill (30/11/1874 - 24/1/1965) là chính trị gia, nhà sử học, nhà hùng biện, tác giả và nhà báo nổi tiếng người Anh. Ông giữ chức Thủ tướng Anh thứ 61 và 63 (các nhiệm kỳ lần lượt là từ 1940 đến 1945 và 1951 đến 1955). Churchill thắp đèn hiệu và đối mặt trực diện với Adolf Hitler khi châu Âu bước vào những ngày đen tối của Thế chiến thứ hai. Ông được coi là một trong những nhà lãnh đạo chính trị quan trọng nhất của thế kỷ 20 và được bầu chọn là "người Anh vĩ đại nhất mọi thời đại" trong một cuộc thăm dò.

_Bạn muốn biết phong cách ra quyết định của bạn giống với nhà lãnh đạo lịch sử nào nhất? Hãy thử Bài kiểm tra phong cách ra quyết định của các nhà lãnh đạo chính trị để xem liệu bạn có đặc điểm lãnh đạo kiểu Churchill hay không. _

Cuộc sống ban đầu và sự nghiệp quân sự: từ quý tộc đến phóng viên chiến trường

Churchill sinh ra trong một gia đình quý tộc người Anh. Ông sinh ngày 30 tháng 11 năm 1874 tại Cung điện Blenheim ở Woodstock, Oxfordshire, Anh. Tổ tiên của ông, John Churchill, được phong là Công tước Malborough vì đã ủng hộ William III trong Cách mạng Vinh quang. Cha của Churchill, Lord Randolph Churchill, là con trai thứ ba của Công tước Marlborough thứ bảy và từng là Bộ trưởng Tài chính trong chính phủ Bảo thủ. Mẹ anh, Jennie Jerome, là con gái của một triệu phú người Mỹ và cổ đông của tờ New York Times.

Khi còn nhỏ, Churchill là một đứa trẻ sinh non. Vì bố mẹ bận rộn với chính trị và đời sống xã hội nên anh ít nhận được sự quan tâm của bố mẹ. Ở trường cậu nghịch ngợm, “lười” đọc sách, học kém và đặc biệt ghét môn toán và tiếng Latin. Vì tình yêu với quân đội, cuối cùng ông đã vượt qua ba kỳ thi vào tháng 8 năm 1893 và được nhận vào ngành kỵ binh tại Trường Cao đẳng Quân sự Hoàng gia Sandhurst. Lý tưởng của anh là gia nhập quân đội "bất cứ khi nào có chiến tranh" và "khi chiến tranh kết thúc, hãy tham gia chính trị". Trong thời gian học ở học viện quân sự, ông đọc rất nhiều về quân sự, lịch sử, văn học, chính trị, pháp luật, viết văn và nói giỏi.

Năm 1895, Churchill tốt nghiệp Học viện Quân sự và sau đó gia nhập quân đội. Ông tận dụng kỳ nghỉ của mình để tới Cuba với tư cách là một nhà báo và tận mắt trải nghiệm cuộc chiến tranh Tây Ban Nha đàn áp cách mạng Cuba. Sau đó, ông đến Ấn Độ cùng quân đội, với tư cách là phóng viên đưa tin về cuộc nổi dậy vũ trang chống lại quân đội Anh ở vùng Malakand phía bắc Ấn Độ, và viết cuốn sách đầu tiên "Hồ sơ của Quân đội dã chiến Malakand" dựa trên bản thảo. Năm 1898, Churchill tham gia cuộc chiến tranh thuộc địa của Anh để chinh phục Sudan và xuất bản cuốn The War on the River. Trong hai năm ở Ấn Độ, ông cảm thấy vô cùng thiếu kiến thức và đã đọc rất nhiều sách, trong đó có cuốn “The Republic” của Plato và “The Decline and Fall of the Roman Empire” của Edward Gibbon.

Năm 1899, Churchill từ chức quân đội và đến Nam Phi làm phóng viên cho tờ Morning Post để đưa tin về Chiến tranh Anh-Boer . Anh ta bị bắt trong cuộc hành quân và sau đó đã trốn thoát khỏi nhà tù thành công. Sự việc này đã khiến ông nổi tiếng ở Anh và đặt nền móng cho việc ông bước vào chính trường.

Ảnh của Winston Churchill

Bước vào chính trị và thay đổi đảng: sự phát triển của một chính trị gia

Sau khi vượt ngục, Churchill được bầu làm thành viên Quốc hội lần đầu tiên thay mặt cho Đảng Bảo thủ vào tháng 10 năm 1900, bắt đầu sự nghiệp chính trị kéo dài 61 năm. Tuy nhiên, ông sớm đoạn tuyệt với Đảng Bảo thủ về các chính sách như thương mại. Vì không đồng ý với chính sách thuế quan bảo hộ của Đảng Bảo thủ nên ông tuyên bố mình là "Đảng Bảo thủ độc lập" vào năm 1904 và bị loại khỏi đảng vào năm 1905.

Sau đó, Churchill chuyển sang Đảng Tự do. Ông thăng tiến nhanh chóng trong chính phủ của Đảng Tự do và liên tiếp giữ các chức vụ Thứ trưởng Bộ Thuộc địa (thúc đẩy quyền tự chủ của Nam Phi trong nhiệm kỳ của ông), Bộ trưởng Thương mại (chính thức gia nhập nội các) và Bộ trưởng Nội vụ. Trong nhiệm kỳ Bộ trưởng Thương mại, ông đã thúc đẩy một số cải cách xã hội, chẳng hạn như luật về ngày làm việc 8 giờ đối với thợ mỏ và nỗ lực thiết lập hệ thống bảo hiểm thất nghiệp và tàn tật cho người lao động.

Năm 1910, Churchill trở thành Bộ trưởng Nội vụ nhưng bị chỉ trích vì cách tiếp cận cứng rắn đối với các cuộc biểu tình và đình công của công nhân. Vào tháng 10 năm 1911, ông trở thành Lãnh chúa của Bộ Hải quân. Ông tích cực thúc đẩy cải cách hải quân, chuyển nhiên liệu tàu từ than sang dầu, đồng thời chủ trương chạy đua vũ trang hải quân với Đức, đưa nguồn tài trợ cho hải quân lên mức cao lịch sử.

Chiến tranh thế giới thứ nhất và lập trường chống Liên Xô

Sau khi Thế chiến thứ nhất bùng nổ, Churchill đã ra lệnh tự mình điều động hải quân vào năm 1914. Tuy nhiên, quân đội Anh ban đầu phải chịu những thất bại do khả năng chỉ huy kém. Để phá vỡ thế bế tắc ở Mặt trận phía Tây, ông đề xuất một kế hoạch tác chiến nhằm đánh chiếm Dardanelles và Bán đảo Gallipoli, nhưng điều này cuối cùng lại dẫn đến thương vong nặng nề cho các lực lượng tinh nhuệ như Australia và New Zealand. Churchill bị tấn công dữ dội và bị cách chức Lãnh chúa Bộ Hải quân vào năm 1915. Ông quyết định từ chức và ra mặt trận Pháp với tư cách chỉ huy Tiểu đoàn Fusiliers Hoàng gia Scots để đích thân tham gia cuộc chiến.

Sau khi trở lại chính trường vào năm 1917, Churchill được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Trong nhiệm kỳ của mình, ông đã thúc đẩy việc sản xuất hàng loạt các phát minh mới như xe tăng và máy bay, mang lại cho ông danh hiệu "Cha đẻ của xe tăng". Sau khi Thế chiến thứ nhất kết thúc, ông cực kỳ căm ghét nước Nga Xô Viết và tin rằng Chủ nghĩa Bolshevism là "mối đe dọa đối với nền văn minh nhân loại". Ông đã tích cực lên kế hoạch cung cấp viện trợ quân sự cho Bạch vệ Nga và quân đội Ba Lan, đồng thời kêu gọi tất cả các nước hợp lực can thiệp vào nước Nga Xô Viết. Khi đó, lãnh đạo Liên Xô Vladimir Ilyich Lenin đã gọi Churchill là “kẻ thù lớn nhất của nước Nga Xô viết”.

Sau thất bại thảm hại của Đảng Tự do năm 1922, Churchill nhận ra sự suy tàn của Đảng Tự do và dần xa lánh Đảng Tự do. Năm 1924, ông được bầu lại làm thành viên của Đảng Bảo thủ, hoàn thành hành trình trở lại Đảng Bảo thủ. Ông được Thủ tướng Stanley Baldwin bổ nhiệm làm Bộ trưởng Tài chính. Trong nhiệm kỳ của mình, ông đã khôi phục chế độ bản vị vàng và cắt giảm chi tiêu quốc phòng.

“Những năm sa mạc” chống lại sự xoa dịu

Sau khi Đảng Bảo thủ mất chức vào năm 1929, Churchill từ chức mọi chức vụ chính thức và rút khỏi nội các bóng tối của Đảng Bảo thủ, bắt đầu "đào ngũ chính trị" hay "những năm đối lập" cho đến khi Thế chiến thứ hai bùng nổ.

Vào những năm 1930, khi Hitler lên nắm quyền ở Đức, hành vi hung hăng và bành trướng của “Trục” phát xít Đức, Ý và Nhật Bản đã gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với quyền bá chủ của Anh. Churchill là một trong số ít người trong Quốc hội hiểu rõ tình hình quốc tế. Ông chủ trương chính sách cứng rắn kiên quyết ngăn chặn và phản kháng Đức và Ý. Ông tin rằng chính sách đối ngoại truyền thống của Anh là đoàn kết phe yếu hơn chống lại bá quyền quân sự trên lục địa châu Âu. Ông coi Đức là kẻ thù nguy hiểm nhất của mình.

Ông nhiều lần kêu gọi chính phủ đẩy mạnh tái vũ trang, chủ trương điều chỉnh quan hệ với Liên Xô, một nước xã hội chủ nghĩa, thành lập một “đại liên minh” chống chủ nghĩa phát xít. Ông nói với đại sứ Liên Xô tại Anh vào năm 1934: "Nước Đức của Hitler đe dọa không chỉ người Anh chúng tôi mà còn cả những người Nga các ông, vậy tại sao chúng ta không đoàn kết lại để chống lại một kẻ thù chung?"

Vào thời điểm đó, Chính sách xoa dịu do chính phủ Arthur Neville Chamberlain thúc đẩy đã chiếm ưu thế ở Anh. Churchill chỉ trích mạnh mẽ việc xoa dịu và lên án Thỏa thuận Munich, gọi đây là "thảm họa lớn nhất châu Âu" và "một thất bại hoàn toàn và hoàn toàn". Ông tin chắc rằng việc từ chối và vứt bỏ sự hỗ trợ không thể thiếu từ Nga (Liên Xô) sẽ khiến Anh rơi vào cuộc chiến tồi tệ nhất có thể xảy ra.

Hiểu biết sâu sắc hơn về khuynh hướng chính trị của các nhân vật lịch sử có thể giúp chúng ta hiểu được triết lý đằng sau các quyết định của họ. Nếu bạn quan tâm đến định hướng giá trị chính trị của riêng mình, bạn có thể thử bài kiểm tra định hướng giá trị chính trị 8giá trị để khám phá hệ tư tưởng 8 giá trị nào mà vị trí của bạn gần gũi hơn trong các khía cạnh khác nhau (chẳng hạn như bình đẳng, tự do, thẩm quyền, quốc gia, v.v.).

Thủ tướng thời chiến: Dẫn dắt nước Anh giành chiến thắng trong Thế chiến thứ hai

Ngày 1/9/1939, Thế chiến thứ hai chính thức bùng nổ. Chamberlain triệu tập Churchill và mời ông tiếp tục nhiệm vụ của mình với tư cách là Lãnh chúa Bộ Hải quân .

Do diễn biến không thuận lợi của cuộc chiến và tình hình "chiến tranh ngồi" trong đó chính phủ Anh và Pháp tuyên bố không có chiến tranh, chính phủ Chamberlain đã bị ảnh hưởng bởi động thái bất tín nhiệm. Ngày 10/5/1940, ngày Hitler huy động quân tiến về phía Tây, Chamberlain từ chức và Vua George VI triệu Churchill thành lập nội các. Churchill đã mời lãnh đạo các đảng chính trị khác tham gia nội các và thành lập một "nội các đoàn kết dân tộc" thống nhất. Ông đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp chính trị trong thời kỳ khủng hoảng.

Vào ngày 13 tháng 5 năm 1940, Churchill tham dự cuộc họp Hạ viện lần đầu tiên trên cương vị Thủ tướng và có bài phát biểu nổi tiếng: "Tôi không có gì ngoài máu, công sức, nước mắt và mồ hôi để cống hiến cho mọi người. ... Mục đích của chúng ta là gì? Chiến thắng, giành chiến thắng bằng mọi giá."

Khi “Blitzkrieg” của Đức quét qua lục địa châu Âu, quân đội Anh đã rút lui thành công tại Dunkirk (mật danh “Dự án Dynamo”), sơ tán hơn 330.000 người. Sau đó, Churchill có một bài phát biểu đầy cảm hứng: "Chúng tôi sẽ chiến đấu đến cùng. ... Chúng tôi sẽ không bao giờ đầu hàng". Churchill thẳng thừng bác bỏ đề nghị “hòa bình” của Hitler và lãnh đạo nhân dân Anh chiến đấu bảo vệ quần đảo Anh. Trong trận chiến nước Anh, ông đã lãnh đạo nhân dân bằng ý chí sắt đá đánh bại quân Đức, buộc Hitler phải hoãn vô thời hạn kế hoạch đổ bộ.

Để thay đổi tình thế tiến thoái lưỡng nan khi phải chiến đấu một mình, Churchill đã mạnh mẽ kêu gọi sự hỗ trợ của Hoa Kỳ (Mỹ). Ông đã phát triển mối quan hệ cá nhân tốt đẹp với Tổng thống Hoa Kỳ Franklin D. Roosevelt . Khi dự trữ đồng đô la của Anh cạn kiệt, Churchill đã đích thân viết thư cho Roosevelt, thúc giục Hoa Kỳ thông qua Đạo luật cho vay-cho thuê.

Ngay sau khi Đức xâm lược Liên Xô (Liên Xô) ngày 22/6/1941, Churchill tuyên bố trên đài phát thanh rằng Anh sẽ hợp lực với Liên Xô để đánh Đức, đồng thời phát biểu trên đài phát thanh rằng mặc dù ông luôn phản đối chủ nghĩa cộng sản nhưng tất cả những điều này đã bị lu mờ vào thời điểm hiện tại. Vào tháng 7 cùng năm, Anh và Liên Xô đã ký một thỏa thuận về các hoạt động chung trong cuộc chiến chống Đức. Vào tháng 8 năm 1941, Churchill và Roosevelt gặp nhau ở Newfoundland và ký Hiến chương Đại Tây Dương.

Ngày 1 tháng 1 năm 1942, 26 quốc gia trong đó có Anh, Mỹ, Liên Xô và Trung Quốc đã ký Tuyên bố của Liên hợp quốc và Liên minh chống phát xít chính thức được thành lập. Là một trong những nhà lãnh đạo chính của các cường quốc Đồng minh, Churchill đã tham dự các hội nghị quan trọng như Hội nghị Cairo, Hội nghị Tehran, Hội nghị Yalta, Hội nghị Potsdam và góp phần vào thắng lợi cuối cùng của cuộc chiến chống phát xít.

Thắng bại: Bài phát biểu mở ra Bức màn sắt

Ngày 7/5/1945, Đức tuyên bố đầu hàng vô điều kiện và Churchill tuyên bố chiến thắng trước nhân dân Anh. Tuy nhiên, mục đích cơ bản của Churchill khi tham gia cuộc chiến chống phát xít là để bảo vệ lợi ích bá chủ của Anh. Với thắng lợi của chiến tranh, lập trường chính trị của Người đối với Liên Xô, Đảng Cộng sản và phong trào giải phóng dân tộc ngày càng trở nên rõ ràng. Ông thậm chí còn ra lệnh cho các cố vấn quân sự nghiên cứu khả năng xảy ra một cuộc chiến tranh chống lại Liên Xô ngay sau Thế chiến thứ hai, đồng thời hy vọng giữ lại vũ khí của Đức để phân phối lại cho những người lính Đức hợp tác khi cuộc tấn công của Liên Xô tiếp tục.

Trong cuộc tổng tuyển cử ở Anh tổ chức vào tháng 7 năm 1945, mặc dù giành thắng lợi trong cuộc chiến chống Đức nhưng Đảng Bảo thủ do Churchill lãnh đạo vẫn phải chịu thất bại thảm hại. Đảng Lao động, do Clement Richard Attlee lãnh đạo, đã giành được đa số và thành lập chính phủ. Churchill không thể hiểu được việc bị lật đổ trên bờ vực chiến thắng, trích lời nhà văn Hy Lạp cổ Plutarch: “Dấu hiệu của một quốc gia vĩ đại là không biết ơn những vĩ nhân của mình”.

Dù đã từ chức nhưng Churchill vẫn không từ giã sân khấu chính trị. Vào ngày 5 tháng 3 năm 1946, Churchill có bài phát biểu nổi tiếng về "Trụ cột hòa bình" , Bài phát biểu về Bức màn sắt , tại Fulton, Missouri, Hoa Kỳ. Ông nói: "Từ Szczecin trên Biển Baltic đến Trieste trên Biển Adriatic, một bức màn sắt đã được kéo lên khắp lục địa Châu Âu." Ông chủ trương Mỹ và Anh nên đoàn kết để đối phó với Liên Xô và phong trào cộng sản thế giới. Nghiên cứu sau này tin rằng bài phát biểu này đã châm ngòi cho Chiến tranh Lạnh.

Về chính sách đối ngoại, Churchill đề xuất chính sách “ngoại giao ba vòng” , cụ thể: vòng thứ nhất là Khối thịnh vượng chung và Đế quốc Anh (British Commonwealth and Empire), vòng thứ hai là Thế giới nói tiếng Anh (English-Speaking World) bao gồm Anh, Canada và Hoa Kỳ, và vòng thứ ba là United Europe (United Europe). Ông tin rằng Vương quốc Anh “là quốc gia duy nhất chiếm vị trí quan trọng ở mỗi vòng trong số ba vòng này”.

Vinh quang một lần nữa và cái chết ở tuổi già

Trong cuộc tổng tuyển cử năm 1951, Đảng Bảo thủ giành lại quyền lực và Churchill, 77 tuổi, một lần nữa trở thành Thủ tướng Anh. Trong nhiệm kỳ thứ hai, Anh đã sản xuất thử thành công quả bom nguyên tử đầu tiên vào năm 1952, trở thành quốc gia thứ ba trên thế giới sở hữu vũ khí hạt nhân. Ông tiếp tục sử dụng liên minh Anh-Mỹ làm nền tảng cho chính sách đối ngoại và thúc đẩy Hiệp định London-Paris, cho phép Tây Đức gia nhập NATO.

Năm 1953, Churchill được Nữ hoàng Elizabeth II trao tặng Huân chương Garter và từ đó được biết đến với biệt danh "Sir Winston Churchill , KG".

Vào ngày 10 tháng 12 cùng năm, Churchill đoạt giải Nobel Văn học năm 1953 vì “thành tích miêu tả lịch sử, tiểu sử và những bài phát biểu xuất sắc truyền tải giá trị cao quý của con người”. Ông trở thành Thủ tướng Anh đầu tiên (và duy nhất tính đến năm 2023) giành được giải thưởng này.

Ngày 5/4/1955, do sức khỏe sa sút, Churchill chính thức đệ đơn từ chức lên Nữ hoàng và nghỉ hưu. Sau khi từ chức, ông vẫn giữ ghế trong Hạ viện cho đến năm 1964. Năm 1959, ông nhận được danh hiệu "Cha đẻ của Hạ viện". Năm 1963, Quốc hội Hoa Kỳ phong ông làm Công dân Danh dự của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.

Churchill qua đời vì đột quỵ não vào ngày 24 tháng 1 năm 1965 ở tuổi 91. Chính phủ Anh đã tổ chức tang lễ cấp nhà nước cho ông, và Nữ hoàng Elizabeth II cùng các thành viên hoàng gia đã phá bỏ truyền thống tham dự tang lễ. Cuối cùng ông được an nghỉ tại Nghĩa trang Nhà thờ Breton gần nơi sinh của ông là Cung điện Blenheim.

Thành tựu văn học và lịch sử nổi bật

Churchill không chỉ là một chính khách vĩ đại mà còn là một nhà văn và nhà sử học thành đạt và thành đạt. Ông đã viết 26 chuyên khảo tổng cộng 45 tập trong cuộc đời mình.

Các tác phẩm chính của ông bao gồm: Hồi ký về Chiến tranh thế giới thứ nhất (Khủng hoảng thế giới), Cuộc đời đầu đời của tôi, Cuộc đời và thời đại của Marlborough (tiểu sử về tổ tiên John Churchill) và Hồi ký sáu tập về Thế chiến thứ hai . Tác phẩm lịch sử dài của ông, Lịch sử các dân tộc nói tiếng Anh, được xuất bản năm 1956.

Những sáng tạo của Churchill rõ ràng là tài liệu và tự truyện. Phong cách của ông mạnh mẽ và thô bạo, đặc biệt giỏi khắc họa những cảnh chiến tranh và nhân vật lịch sử tráng lệ. Những bài phát biểu của ông rất hay, cảm động, ồn ào và sôi động, tràn đầy nhiệt huyết phi thường và tinh thần truyền cảm hứng. Ông được giới truyền thông mệnh danh là một trong "tám diễn giả có sức thuyết phục nhất thế giới trong thế kỷ qua".

Về mặt tư tưởng lịch sử, Churchill là người ủng hộ cuối cùng và có ảnh hưởng nhất đối với lịch sử Đảng Whig . Ông bị ảnh hưởng sâu sắc bởi Edward Gibbon và Thomas Babington Macaulay. Ông tin rằng lịch sử có bản chất chính trị và quân sự, và được thúc đẩy bởi những vĩ nhân.

Tranh cãi về nhân vật và nhiều đánh giá

Mặc dù Churchill được coi là anh hùng dân tộc, người đã lãnh đạo nhân dân Anh giành chiến thắng trong Thế chiến thứ hai, nhưng những lời nói và việc làm của ông liên quan đến vấn đề phân biệt chủng tộc và thuộc địa cũng gây ra nhiều tranh cãi hơn.

Về vấn đề thuộc địa, Churchill phản đối mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa. Ông rất căm thù nhà lãnh đạo quốc gia Ấn Độ Mahatma Gandhi, gọi ông là "kẻ nói dối bán khỏa thân". Người ta kể rằng trong nạn đói năm 1943 ở Bengal, ông đã từ chối cung cấp lương thực viện trợ một cách tàn nhẫn, nói rằng người dân địa phương xứng đáng nhận được điều đó vì họ "có một đàn con như thỏ".

Thái độ của Churchill đối với một số nhóm dân tộc nhất định được coi là không khác gì một sự phân biệt chủng tộc. Ông từng công khai tuyên bố rằng ông không tin rằng người Anh ngược đãi người da đỏ ở châu Mỹ hay người da đen ở Úc, bởi vì ông tin rằng "họ sẽ chỉ chiếm lấy vị trí của mình sau khi xuất hiện một chủng tộc mạnh mẽ hơn và một chủng tộc tiến bộ hơn."

Bất chấp những tranh cãi, vai trò lãnh đạo và những đóng góp lịch sử của Churchill đã được các chức sắc, học giả trong và ngoài nước đánh giá cao:

  • Lãnh đạo Liên Xô Joseph Stalin từng ca ngợi Churchill là “nhân vật trăm năm chỉ xuất hiện một lần”.
  • Cựu Tổng thống Hoa Kỳ Dwight D. Eisenhower mô tả Churchill là "một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, hiếu chiến và đầy cảm hứng trong chiến tranh."
  • Các nhà sử học Trung Quốc Chen Jian và Wang Side ca ngợi ông là "chính trị gia tư sản Anh nổi tiếng nhất thế kỷ này (thế kỷ 20)".
  • Nhà văn Mỹ John Powell nhận xét rằng thành tích đáng chú ý nhất của ông là cuộc kháng chiến chống lại Đức Quốc xã, gọi ông là cuộc đấu tranh bất khuất để bảo vệ văn hóa phương Tây.

Thói quen cá nhân và giai thoại huyền thoại

Churchill là một người đầy cá tính và hài hước, một số thói quen và giai thoại của ông được lưu truyền rộng rãi:

Cử chỉ "Chiến thắng" : Trong Thế chiến thứ hai, Churchill thường xuyên sử dụng cử chỉ chữ "V" ở nơi công cộng. Cử chỉ này tượng trưng cho Chiến thắng của Anh (Chiến thắng), Vrijheid (Chiến thắng) của Flemish và Victoire (Chiến thắng) của Pháp, và ý nghĩa biểu tượng của nó đã được thiết lập và truyền lại.

Sở thích xì gà : Churchill thích hút xì gà. Người ta nói rằng ông hút ít nhất 10 điếu xì gà mỗi ngày và số điếu xì gà ông hút trong đời nặng 3.000 kg. Bức ảnh nổi tiếng “Sư tử gầm” ghi lại dáng vẻ uy nghiêm của ông khi điếu xì gà của ông bị lấy đi.

Bí quyết trường thọ : Mặc dù lúc nhỏ rất yếu và sức khỏe kém về sau, Churchill cuối cùng vẫn sống được 91 tuổi. Điều này là do ông có nhiều sở thích lành mạnh, bao gồm quân sự, âm nhạc, mỹ thuật và văn học. Anh ấy yêu thích thể thao và trong những năm đầu đời thích đấu kiếm, bơi lội và cưỡi ngựa. Trong Thế chiến thứ hai, ông đã đan áo len để thư giãn, giảm bớt căng thẳng nhằm duy trì sự bình tĩnh và tỉnh táo. Anh từng mỉm cười chia sẻ phương pháp nghỉ ngơi của mình: “Có chỗ ngồi thì tôi không bao giờ đứng; có chỗ nằm thì tôi không bao giờ ngồi”.

Cặp đôi yêu nhau : Churchill kết hôn với Clementine Churchill vào năm 1908 và họ "sống hạnh phúc kể từ đó". Clementine là người ủng hộ sự nghiệp và là đối tác lâu dài của Churchill. Churchill từng nói: "Cô ấy là bạn đời và là trụ cột của cuộc đời tôi. Nếu không có cô ấy, tôi sẽ không thành công".

Hài hước : Churchill được biết đến với sự hóm hỉnh và hài hước. Trong một bữa tiệc, một nhà hoạt động vì nữ quyền đã nói với Churchill: "Winston, nếu tôi là vợ anh, tôi sẽ bỏ thuốc độc vào cốc cà phê của anh!" Churchill nhẹ nhàng đáp lại: "Nếu tôi là chồng cô, tôi sẽ uống nó không chút do dự!"

Mối quan hệ với Nữ hoàng : Churchill “không đồng tình” với Nữ hoàng Elizabeth II (Elizabeth II) từ đầu đến sau hết lời khen ngợi. Ông từng nói: "Chúng tôi không thể yêu cầu một vị quân vương tốt hơn Nữ hoàng hiện tại". Trong thời gian tiếp xúc lâu dài, Churchill có ấn tượng sâu sắc trước thái độ làm việc nghiêm túc của Nữ hoàng. Thậm chí, ông còn “sợ” sự ngăn nắp của Nữ hoàng vì không đọc kịp thời những tài liệu quan trọng. Từ đó về sau, ông luôn xem xét cẩn thận các tài liệu trước khán giả để tránh mắc lại sai lầm tương tự.

Di sản và kỷ niệm

Những đóng góp của Churchill không chỉ giới hạn ở chính trị và quân sự. Vào tháng 5 năm 1958, theo sáng kiến và gây quỹ của ông, Đại học Cambridge đã thành lập Cao đẳng Churchill, Cambridge với mục đích bồi dưỡng những tài năng công nghệ cao. Ngoài ra, nước Anh còn có "Quỹ tưởng niệm Winston Churchill" và các giải thưởng liên quan mang tên ông.

Cuộc đời ông trải qua quá trình lịch sử của Đế quốc Anh từ lúc mạnh mẽ đến suy tàn. Mặc dù sau này thừa nhận rằng "Tôi đã đạt được rất nhiều nhưng tất cả đều chẳng ra gì", năm 2002, ông được bầu chọn là người Anh vĩ đại nhất mọi thời đại trong một cuộc khảo sát năm 2002 của BBC. Ý chí kiên định, tài hùng biện xuất sắc và sự phản kháng kiên cường trong Thế chiến thứ hai đã khiến hình ảnh Winston Churchill với tư cách " Thủ tướng Thế chiến thứ hai " mãi mãi được khắc sâu trong lịch sử.

Đọc mở rộng : Nếu bạn bị thu hút bởi phong cách lãnh đạo của Churchill và muốn khám phá xu hướng ra quyết định chính trị của riêng mình, chào mừng bạn đến với Trung tâm Kiểm tra Chính trị để trải nghiệm bài kiểm tra phong cách ra quyết định của các nhà lãnh đạo chính trị . Thông qua 48 câu hỏi chuyên môn, bạn sẽ phân tích các đặc điểm lãnh đạo của mình từ sáu khía cạnh như phong cách ra quyết định, quan điểm về quyền lực và các khái niệm kinh tế để xem liệu bạn giống Stalin, Churchill, Roosevelt hay các nhà lãnh đạo lịch sử khác nhất.

Nguồn (8values.cc) phải được chỉ định khi in lại nội dung của trang này. Liên kết gốc: https://8values.cc/blog/winston-churchill

Mục lục

13 Mins